imageCLASS LBP243dw
imageCLASS LBP243dw
Tận hưởng việc in ấn dễ dàng, bảo mật in ấn mạnh mẽ, khả năng nạp giấy có thể mở rộng và các tính năng kết nối đa dạng. Lý tưởng để tích hợp liền mạch vào các văn phòng nhỏ và nhóm làm việc.
Khuyến mãi
Tính năng nổi bật
Tính năng
Màn hình LCD 5 dòng
Điều hướng và cấu hình cài đặt máy in dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Thông tin có thể được hiển thị trong nháy mắt, giúp quản lý và bảo trì thiết bị dễ dàng.
Kết nối linh hoạt
Kết nối máy in với mạng văn phòng của bạn qua mạng không dây hoặc sử dụng Chế độ Điểm truy cập tích hợp của máy in để kết nối trực tiếp với các thiết bị di động mà không cần bộ định tuyến bổ sung.
In hai mặt tự động
Góp phần bảo vệ môi trường với chức năng in hai mặt tự động. In cả hai mặt, ngay cả trên khổ giấy A5, để loại bỏ rác thải giấy đồng thời giảm lượng khí thải carbon và chi phí vận hành.
Khả năng mở rộng giấy
Mở rộng khả năng xử lý giấy lên đến 900 tờ bằng cách thêm bộ nạp giấy tùy chọn.
Bảo trì tối thiểu
Hộp mực in tất cả trong một của Canon cung cấp hoạt động dễ dàng, ít bảo trì. Có sẵn tùy chọn hộp mực tiêu chuẩn và hộp mực năng suất cao Cartridge 070 và Cartridge 070H để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về khối lượng in.
Tăng cường bảo mật dữ liệu
Bảo vệ dữ liệu in khỏi bị giả mạo bằng cách mã hóa dữ liệu truyền thông bằng giao thức mới nhất, TLS 1.3. Giám sát tính toàn vẹn của hệ thống trong quá trình khởi động bằng Verify System at Startup.
Related Pages
Vật tư liên quan
Hộp mực
|
Tên sản phẩm
|
Tiêu chuẩn ISO
|
Số trang in
|
Giá
|
| Cartridge 070 Black |
ISO/IEC 19752
|
3000
Trang
|
|
| Cartridge 070H Black |
ISO/IEC 19752
|
10200
Trang
|
Các bài viết liên quan
Đặc điểm kỹ thuật
| Printing Method | Monochrome Laser Beam Printing |
| Print Speed | |
| A4 | 36 ppm |
| Letter | 37 ppm |
| 2-Sided | 30 ipm (A4) / 31 ipm (Letter) |
| Print Resolution | 600 x 600 dpi |
| Print Quality with Image Refinement Technology | 1,200 x 1,200 dpi (equivalent) |
| Warm-Up Time (From Power On) | 14 sec |
| First Print Out Time (FPOT) (Approx.) | |
| A4 | 5 sec |
| Recovery Time (From Sleep Mode) | 4 sec or less |
| Print Language | UFR II, PCL 6 |
| Auto Duplex Print | Yes |
| Print Margins |
Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm Top/Bottom/Left/Right margin: 10 mm (Envelope) |
Paper Handling
| Input Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m²) | |
| Standard | |
| Cassette | 250 sheets |
| Multi-Purpose Tray | 100 sheets |
| Optional | |
| Paper Feeder | 550 sheets |
| Maximum | 900 sheets (Standard + 1 Paper Feeder) |
| Output Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m2) | 150 sheets |
| Media Size | |
Cassette / Paper Feeder |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal,
|
Multi-Purpose Tray |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5),
|
2-Sided Printing |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal,
|
| Media Type | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Media Weight | |
Cassette / Paper Feeder |
60 - 120 g/m² |
Multi-Purpose Tray |
60 - 199 g/m² |
Connectivity & Software
| Standard Interfaces | |
| Wired | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Wireless | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection) |
| Network Protocol | |
| LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | |
| Network Security | |
| Wired | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 |
| Wireless | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES),
WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Mobile/Cloud Printing Solutions | Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Operating System Compatibility*1 | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS |
| Other Features | Department ID |
| Software Included | Printer Driver, Toner Status |
General
| Device Memory | 1 GB |
| Display | 5-Line LCD |
| Power Requirements | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Power Consumption (Approx.) | |
| Operation | 480 W (max. 1,250 W) |
| Standby | 6 W |
| Sleep | 0.9 W |
| Operating Environment | |
| Temperature | 10 - 30°C |
| Humidity | 20 - 80% RH (no condensation) |
| Monthly Duty Cycle*2 | 80,000 pages |
| Dimensions (W x D x H) (Approx.) | 399 x 373 x 249 mm |
| Weight*3 (Approx.) | 8.7 kg |
| Toner Cartridge*4 | |
| Standard | Cartridge 070: 3,000 pages (Bundled: 1,500 pages) |
| High | Cartridge 070H: 10,200 pages |
Nơi mua
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm
- 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
- 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.