A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF426dw
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang
A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF525x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2,000 - 7,500 trang

VND 32,000,000

A3 Màu Mới
imageCLASS LBP843Cx
  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / Màu): lên tới 31 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4: Đen trắng / Màu): 7.9 / 9.9 giây
  • Lượng giấy nạp vào tối đa: Lên tới 2,000 tờ
A4 Màu Mới
imageCLASS LBP712Cx
  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / màu): Lên tới 38 / 38ppm
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 5.1 / 6.0 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 2,300 tờ
A4 Màu Mới
imageCLASS LBP654Cx
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng / Màu)
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 8.3 / 8.6 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi
A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP214dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi

VND 16,990,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP161dn
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

VND 5,990,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP312x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • FPOT (A4): 6.2 giây
  • Khả năng nạp giấy tối: Lên tới 2,300 tờ

VND 26,000,000

A4 Màu
imageCLASS LBP611Cn
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 9,150,000

A4 Màu Mới
imageCLASS LBP613Cdw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 14,000,000

A4 Màu
imageCLASS MF631Cn
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 15,680,000

A4 Màu
imageCLASS MF735Cx
  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 28,440,000

A4 Màu
imageCLASS MF633Cdw
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 17,500,000

A4 Màu
imageCLASS MF635Cx
  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 18,890,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF237w
  • Tốc độ (A4): lên tới 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 9,800,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF235
  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 7,500,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF244dw
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 10,300,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF232w
  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 7,200,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF246dn
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 13,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF241d
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 5,800,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF249dw
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 16,000,000

A3 Màu
imageCLASS LBP841Cdn
  • Tốc độ in (A4: Đơn sắc / Mầu): up to 26ppm
  • FPOT (A4: Đơn sắc / Mầu): 7.9 / 9.9secs giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ.

VND 49,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF416dw
  • Tốc độ in (A4): có thể lên tới 33ppm
  • FPOT (A4): 6.3 giây hay ít hơn
  • Dung lượng giấy tối đa: lên đến 800 tờ

VND 24,000,000

imageCLASS MF810Cdn
  • In, quét, sao chụp, fax, tích hợp mạng LAN
  • Tốc độ in (A4: Đơn sắc / Màu): lên đến 25ppm
  • Lượng giấy chứa tối đa: 1,200 tờ

VND 49,780,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP352x
  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 62ppm
  • FPOT (A4): 7 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ

VND 44,500,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP351x
  • Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 55ppm
  • FPOT (A4): 7.2 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 3,600 tờ

VND 36,800,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP251dw
  • Tốc độ in (A4): lên đến 30ppm
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 6.0 giây
  • Dung lượng giấy tối đa: lên đến 800 tờ

VND 11,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP253x
  • Tốc độ in (A4): 33 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 6.0 giây
  • Khay nạp giấy tối đa lên đến 800 tờ

VND 14,990,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP6230dn
  • Tốc độ in (A4): 25 trang/phút
  • In hai mặt tự động
  • Mạng LAN Có dây

VND 4,500,000

A3 Trắng đen
imageCLASS LBP8100n
  • Tốc độ in: 30 trang/phút (A4) /15 trang/phút (A3)
  • FPOT (A4): 9.3 giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ.

VND 21,200,000

  • của
  • 2