Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF One-Shot AF, AI Servo AF, Manual
Lựa chọn điểm AF Automatic selection, Manual selection
Số Điểm Hệ Thống AF Max. 5,655 selectable AF point positions / Up to 143 AF areas (auto selection)
Đèn Flash Tích Hợp -
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) 8 (One-Shot AF) / 5 (Servo AF)
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 135.8 x 98.3 x 84.4
ISO Hiệu Dụng 100 - 40000 (L:50, H1:52100, H1:102400)
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 30.3
Bù Phơi Sáng Manual: ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments, AEB: ±2 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments Movie recording: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
Chế Độ Đèn Flash -
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét -
Độ Phân Giải Hình Ảnh 6720 x 4480 (L) 4464 x 2976 (M) 3360 x 2240 (S1) 2400 x 1600 (S2) 6720 x 4480 (RAW) 6720 x 4480 (C-RAW)
Image Stablizer In-body 5-axis electronic image stabilisation
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 3.15
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 2,100,000
Lấy Nét Thủ Công Yes
Loại Thẻ Nhớ SD/SDHC/SDXC memory card, UHS-II and UHS-I cards supported.
Chế Độ Đo Sáng Real-time metering using the image sensor, 384-zone (24x16) metering, Still: Evaluative, Partial, Spot & Center-weighted average. Video: Center-weighted average and Evaluative metering with the image sensor
Định Dạng Phim MP4
Công Suất Tùy Chọn AC Power (Adapter Kit ACK-E6 / USB Power Adapter PD-E1)
Kết Nối Ngoại Vi USB-Type C, HDMI (Type C), Mic-in , Remote control terminal
Loại Bộ Xử Lý DIGIC 8
Kích Thước Cảm Biến Full-frame CMOS
Chế Độ Chụp Stills: Scene Intelligent Auto, Flexible-priority AE, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Bulb exposure, Custom shooting modes (C1/C2/C3) Movies: Scene Intelligent Auto, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Custom shooting modes (C1/C2/C3)
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) 30 - 1/8000, Bulb
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn Battery Pack LP-E6N / LP-E6
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG , RAW(Dual Pixel), C-RAW(Dual Pixel)
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) 100%
Loại Kính Ngắm 0.5-inch OLED, 3.69million dots
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 660
Cân Bằng Trắng Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance correction and white balance bracketing features provided * Flash color temperature information transmission possible
X-sync (giây) 1/200