Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF One-Shot AF, AI Servo AF, AI Focus AF
Lựa chọn điểm AF Automatic selection, Manual selection
Số Điểm Hệ Thống AF 143 / 99 AF Points* * Up to 143 AF points may be displayed when a compatible lens is attached.
Đèn Flash Tích Hợp YES
Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) 25
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) 10 / 7.4
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 116.3 x 88.1 x 58.7
Hệ Thống Truyền Động Stepping Motor-driven lead screw + rack system
ISO Hiệu Dụng 100 - 25600 (H:51200)
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 24.1
Bù Phơi Sáng Manual: ±3 stops in 1/3-stop increments, AEB: ±2 stops in 1/3-stop increments
Chế Độ Đèn Flash E-TTL II Autoflash, FE Lock, Auto pop-up, Retractable, Built-in
Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) 24 - 72mm(3x)
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét 5
Độ Phân Giải Hình Ảnh 6000 x 4000 (L) 3984 x 2656 (M) 2976 x 1984 (S1) 2400 x 1600 (S2) 6000 x 4000 (RAW)
Image Stablizer Lens-shift type
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 3
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 1040000
Lấy Nét Thủ Công YES
Chế Độ Đo Sáng 384-zone TTL Evaluative, Partial, Spot, Centre-weighted average
Định Dạng Phim MP4
Zoom Quang 3x
Công Suất Tùy Chọn AC Power (Adapter Kit ACK-E12)
Kết Nối Ngoại Vi Micro USB, HDMI (Type D), Mic-in
Loại Bộ Xử Lý DIGIC 8
Kích Thước Cảm Biến APS-C
Chế Độ Chụp Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual Exposure
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) 30 - 1/4000, Bulb
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn Battery Pack LP-E12
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) 100
Loại Kính Ngắm OLED
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 387(Black) / 390(White)
Cân Bằng Trắng Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500-10000 K), White balance correction and white balance bracketing features provided * Flash color temperature information transmission possible
X-sync (giây) 1/200