Tốc độ in

In 2 mặt tự động
Màu (A3) (ppm) -
Màu (A4) (ppm) -
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, PostScript 3
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) (giây) Xấp xỉ 5.5
Đơn sắc (A3) (ppm) -
Đơn sắc (A4) (ppm) 38
Độ phân giải in (dpi) 600 x 600

Giấy nạp vào

Bộ nhớ thiết bị 1GB
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 401 x 373 x 250
Sức chứa giấy tối đa (tờ) 900
In ấn di động
Khay đa năng (tờ) 100
Khay nạp giấy tiêu chuẩn (tờ) 250
Cổng giao tiếp tiêu chuẩn Wired: USB 2.0 Hi-Speed, 10Base-T/100Base-TX/ 1000Base-T; Wireless: Wi-Fi 802.11b/g/n

Tiêu hao

Trống -
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 80,000 trang
Các phụ kiện tùy chọn -
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 750 - 4,000 trang
Mực in Cassette Unit-AH1 (550 tờ)
Mực tonjer hao phí -