Các thông số kỹ thuật máy chiếu

Độ sáng (ANSI lumens) 5000
Tỷ lệ tương phản 2500:1
Xử lý hình ảnh kỹ thuật số (Digital Keystone Correction) (theo chiều ngang) (Độ) ±30
Xử lý hình ảnh kỹ thuật số (Digital Keystone Correction) (theo chiều dọc) (Độ) ±30
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) (mm) (Xấp xỉ) 465 x 261 x 112
Panel màn hình (Tỷ lệ co) 16:10
Kích cỡ panel màn hình (inch) 0.67
Công nghệ panel màn hình 1-CHIP DLP
Cổng input DVI-I, HDMI, Máy tính Analog, ngõ Component, LAN, USB, Control, Remote, Audio IN
Độ phân giải tự nhiên (Pixel) (Xấp xỉ) 1920 x 1200
Khoảng cách máy chiếu cho kích cỡ màn hình 100" 2,4 - 3,9
Ống kính máy chiếu F = 2,45 - 3,07 / f = 15,75 - 25,1mm
Loại phân giải WUXGA
Loa (1 tai) 10W
Trọng lượng (kg) (Xấp xỉ) 5,4
Zoom 1,6x, Bằng tay