Các thông số kỹ thuật của máy in phun đơn chức năng

Công nghệ in Inkjet
Định dạng A4
Độ phân giải in tối đa 4800 (horizontal) x 1200 (vertical) dpi
Tốc độ in giấy A4 (Đơn sắc, ESAT) Approx. 15.0ipm
Tốc độ in giấy A4 (Màu, ESAT) Approx. 10.0ipm
Tốc độ in ảnh cỡ 4x6" (Ảnh không viền) Approx. 21secs
Tốc độ in giấy A3 (Màu) -
Tốc độ in giấy A3+ (Màu) -
Tốc độ in giấy A3 (Đơn sắc) -
Hệ thống tiếp giấy Cassette and Rear Tray Feeding
Sức chứa giấy nạp (tiêu chuẩn) Front Cassette: 250 sheets
Rear Tray: 100 sheets
In 2 mặt Automatic
In không viền YES (Up to A4)
In đĩa trực tiếp YES
Giao diện USB 2.0 High Speed, Wireless LAN b/g/n, Wired LAN
NFC / BLE BLE
In trực tiếp Wireless Direct, Wireless/Wired LAN PictBridge
In ấn di động Canon PRINT Inkjet / SELPHY, Message In Print, Easy-PhotoPrint Editor, Canon Print Service, Windows 10 Mobile, AirPrint, Mopria
In ấn điện toán đám mây PIXMA Cloud Link, Google Cloud Print
Màn hình LCD 2 Line LCD
Các đặc điểm khác Auto Power On/Off, Printable Nail Stickers, Direct Disc Print
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 15,000 sheets
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 80 - 300 pages
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) Approx. 372 x 365 x 158 mm
Trọng lượng Approx. 5.4kg
Hệ điều hành tương thích Windows 10 / 8.1 / 7 SP1
(Operation can only be guranteed on a PC with a pre-installed Windows 7 or later)
Mac OS v10.12 ~ 10.14, Mac OS X 10.10.5 ~ OS X 10.11
Số lượng hộp mực 5
Mực tương thích (tiêu chuẩn) PGI-780 PGBK, CLI-781 C / M / Y / BK
Mực tương thích (tùy chọn) PGI-780 PGBK XL, CLI-781XL C / M / Y / BK