A4 Trắng đen Đặc biệt
imageCLASS LBP161dn+
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,2 giây
  • Hộp mực cực lớn: 4.100 trang (theo máy); Bảo hành 2 năm

GBL VND 6,600,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF543x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên: 5,7 giây (A4)

GBL VND 34,100,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF449x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT): 5,5 giây (A4)

GBL VND 28,600,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF445dw
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT): 5,5 giây (A4)

GBL VND 24,000,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP325x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 5,7 giây
  • Khả năng nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ

GBL VND 25,960,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP228x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)

GBL VND 19,030,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP226dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 x 1.200dpi (tương đương)

GBL VND 17,050,000

A4 Màu Mới
imageCLASS MF746Cx
  • In, Quét, Sao chép, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương)

GBL VND 28,490,000

A4 Màu Mới
imageCLASS MF645Cx
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

GBL VND 19,470,000

A4 Màu Mới
imageCLASS MF643Cdw
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 21ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

GBL VND 18,040,000

A4 Màu Mới
imageCLASS MF641Cw
  • In, Sao chép, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

GBL VND 15,840,000

A4 Màu Mới
imageCLASS LBP664Cx
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27 trang/phút (Đen trắng / Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 7,7 / 8,6 giây (Đen trắng / Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương)

GBL VND 25,960,000

A4 Màu Mới
imageCLASS LBP623Cdw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 21 trang/phút (Đen trắng / Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
  • Độ phân giải bản in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương)

GBL VND 14,850,000

A4 Màu Mới
imageCLASS LBP621Cw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng / Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): 10,4/ 10,5 giây (Đen trắng / Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 1.200 (tương đương) x 1.200 (tương đương)

GBL VND 9,350,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF269dw
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

GBL VND 14,960,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF266dn
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang

GBL VND 13,200,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF913w
  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

GBL VND 11,880,000

A4 Trắng đen Phổ biến
imageCLASS MF113w
  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

GBL VND 7,370,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP913w
  • In
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

GBL VND 8,250,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP113w
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi

GBL VND 4,730,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF525x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2.000 - 7.500 trang

GBL VND 32,010,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF429x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị tháng: 750 - 4.000 trang

GBL VND 28,050,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF426dw
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Lượng bản in khuyến nghị tháng: 750 - 4.000 trang

GBL VND 23,980,000

A4 Màu
imageCLASS LBP712Cx
  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / màu): Lên tới 38 / 38ppm
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 5.1 / 6.0 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 2,300 tờ

GBL VND 40,040,000

A4 Màu
imageCLASS LBP654Cx
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng / Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): 8,3 / 8,6 giây (Đen trắng / Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

GBL VND 25,520,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP312x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên FPOT (A4): 6,2 giây
  • Khả năng nạp giấy tối đa: Lên tới 2.300 tờ

GBL VND 25,960,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP215x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

GBL VND 19,030,000

A4 Trắng đen Phổ biến
imageCLASS LBP214dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi

GBL VND 17,050,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP162dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

GBL VND 6,050,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP161dn
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

GBL VND 6,050,000

  • của
  • 2