A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF269dw
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

VND 15,000,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF266dn
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

VND 13,200,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF913w
  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

VND 11,900,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS MF113w
  • In, Sao chụp, Quét
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

VND 7,400,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP913w
  • In
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2,500 trang

VND 8,200,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP113w
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 22ppm
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 6,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 2,400 (tương đương) × 600 dpi

VND 4,650,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF426dw
  • In, Sao chụp, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 750 - 4.000 trang

VND 24,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF525x
  • In, Sao chép, Quét, Fax
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43ppm
  • Công suất in khuyến nghị hàng tháng: 2,000 - 7,500 trang

VND 32,000,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP162dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

VND 5,990,000

A3 Màu
imageCLASS LBP843Cx
  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / Màu): lên tới 31 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4: Đen trắng / Màu): 7.9 / 9.9 giây
  • Lượng giấy nạp vào tối đa: Lên tới 2,000 tờ

VND 98,000,000

A4 Màu Mới
imageCLASS LBP712Cx
  • Tốc độ in (A4: Đen trắng / màu): Lên tới 38 / 38ppm
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 5.1 / 6.0 giây
  • Lượng giấy nạp tối đa: Lên tới 2,300 tờ

VND 40,000,000

A4 Màu
imageCLASS LBP654Cx
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 27ppm (Đen trắng / Màu)
  • FPOT (A4: Đen trắng / Màu): 8.3 / 8.6 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 25,500,000

A4 Trắng đen Mới
imageCLASS LBP214dw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 38 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.5 giây
  • Độ phân giải bản in: 600 × 600dpi

VND 16,990,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP161dn
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 28 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): Xấp xỉ 5.2 giây
  • Độ phân giải khi in: 600 x 600dpi (tương đương)

VND 5,990,000

A4 Trắng đen
imageCLASS LBP312x
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 43 trang/phút
  • FPOT (A4): 6.2 giây
  • Khả năng nạp giấy tối: Lên tới 2,300 tờ

VND 26,000,000

A4 Màu
imageCLASS LBP611Cn
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 9,150,000

A4 Màu
imageCLASS LBP613Cdw
  • Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu)
  • Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 14,000,000

A4 Màu
imageCLASS MF631Cn
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 15,680,000

A4 Màu
imageCLASS MF635Cx
  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9.600 (tương đương) x 600dpi

VND 18,890,000

A4 Màu
imageCLASS MF633Cdw
  • In, Quét, Sao chụp
  • Tốc độ in (A4): lên tới 18ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 17,500,000

A4 Màu
imageCLASS MF735Cx
  • In, Sao chụp, Quét và Fax
  • Tốc độ in (A4): lên tới 27ppm (Đen trắng/Màu)
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi

VND 28,440,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF237w
  • Tốc độ (A4): lên tới 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 9,800,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF235
  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 7,500,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF232w
  • Tốc độ in (A4): Lên đến 23ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 7,200,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF244dw
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 10,300,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF241d
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 6,600,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF246dn
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 13,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF249dw
  • Tốc độ (A4): lên tới 27ppm
  • FPOT (A4): 6.0 giây
  • Độ phân giải bản in: Lên đến 1200 x 1200dpi (tương đương)

VND 16,000,000

A3 Màu
imageCLASS LBP841Cdn
  • Tốc độ in (A4: Đơn sắc / Mầu): up to 26ppm
  • FPOT (A4: Đơn sắc / Mầu): 7.9 / 9.9secs giây
  • Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ.

VND 49,000,000

A4 Trắng đen
imageCLASS MF416dw
  • Tốc độ in (A4): có thể lên tới 33ppm
  • FPOT (A4): 6.3 giây hay ít hơn
  • Dung lượng giấy tối đa: lên đến 800 tờ

VND 24,000,000

  • của
  • 2