imageCLASS LBP458x
imageCLASS LBP458x
imageCLASS LBP458x
Được thiết kế cho các nhóm làm việc nhỏ và môi trường doanh nghiệp, imageCLASS LBP458x kết hợp hiệu suất cao, bảo trì tối thiểu và tùy chọn mở rộng để tăng năng suất kinh doanh.
Khuyến mãi
Tính năng nổi bật
Tính năng
Màn hình LCD 5 dòng
Điều hướng và cấu hình cài đặt máy in dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Thông tin có thể được hiển thị trong nháy mắt, giúp quản lý và bảo trì thiết bị dễ dàng.
Kết nối linh hoạt
Kết nối máy in với mạng văn phòng của bạn không dây hoặc sử dụng Chế độ Điểm truy cập tích hợp của máy in để kết nối trực tiếp với các thiết bị di động mà không cần bộ định tuyến bổ sung. Chia sẻ máy in trên hai mạng khác nhau với hỗ trợ Mạng kép.
In hai mặt tự động
Góp phần bảo vệ môi trường với chức năng in hai mặt tự động. In cả hai mặt, ngay cả trên khổ giấy A5, để loại bỏ rác thải giấy đồng thời giảm lượng khí thải carbon và chi phí vận hành.
Khả năng mở rộng giấy
Ngoài khay nạp giấy tiêu chuẩn 250 tờ và khay đa năng 100 tờ, imageCLASS LBP458x còn có nhiều tùy chọn giấy giúp mở rộng sức chứa giấy lên đến 2.000 tờ, giảm thiểu tần suất nạp giấy — một giải pháp tiết kiệm thời gian cho các công việc khối lượng lớn hoặc cho nhiều loại và kích cỡ giấy.
Bảo trì tối thiểu
Hộp mực in đa năng của Canon mang lại khả năng vận hành dễ dàng, ít bảo trì khi in ấn khối lượng lớn.
Tăng cường bảo mật dữ liệu
Bảo vệ dữ liệu in khỏi bị giả mạo bằng cách mã hóa dữ liệu truyền thông bằng giao thức mới nhất, TLS 1.3. Giám sát tính toàn vẹn của hệ thống trong quá trình khởi động và chạy với các tính năng Verify System at Startup và McAfee Embedded Control.
Hỗ trợ nhiều môi trường in ấn
Ngoài ngôn ngữ in UFR II độc quyền của Canon, các ngôn ngữ in chuẩn công nghiệp PCL6 và Adobe® PostScript® 3™ cũng được hỗ trợ để đảm bảo tích hợp liền mạch với nhiều ứng dụng kinh doanh.
Related Pages
Vật tư liên quan
Hộp mực
|
Tên sản phẩm
|
Tiêu chuẩn ISO
|
Số trang in
|
Giá
|
| Cartridge 062 |
ISO/IEC 19752
|
11000
Trang
|
Các bài viết liên quan
Đặc điểm kỹ thuật
| Printing Method | Monochrome Laser Beam Printing |
| Print Speed | |
| A4 | 43 ppm |
| Letter | 43 ppm |
| 2-Sided | 43 ppm (A4) or 21.5 spm (sheets per minute) |
| A3 | 22 ppm |
| Print Resolution | 600 x 600 dpi |
| Print Quality with Image Refinement Technology | 1,200 x 1,200 dpi (equivalent) |
| Warm-Up Time (From Power On) | 40 sec |
| First Print Out Time (FPOT) (Approx.) | |
| A4 | 6.3 sec |
| Recovery Time (From Sleep Mode) | 5 sec or less |
| Print Language | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™ |
| Auto Duplex Print | Yes |
| Print Margins | Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm Top/Bottom/Left/Right margin: 10 mm (Envelope) |
| Supported File Format for USB Direct Print | JPEG, TIFF, PDF, XPS |
Paper Handling
| Input Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m²) |
|
| Standard | |
| Cassette | 250 sheets |
| Multi-purpose Tray | 100 sheets |
| Optional | |
| Paper Feeder | 550 sheets (x3) |
| Maximum | 2,000 sheets (Standard + 3 Paper Feeders) |
| Output Tray Capacity (Plain Paper, 80 g/m²) |
250 sheets |
| Media Size | |
Cassette / Paper Feeder |
A3, A4, A5, B4, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Custom (min. 85 x 148 mm to max. 297 x 431.8 mm) |
Multi-purpose Tray |
A3, A4, A5, B4, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5),
Custom (min. 76.2 x 127 mm to max. 312 to 1,200 mm) |
2-Sided Printing |
A3, A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, Foolscap |
| Media Type | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Media Weight | |
Standard Cassette / Paper Feeder |
60 - 120 g/m² |
Multi-Purpose Tray |
60 - 199 g/m² |
2-Sided Printing |
60 - 120 g/m² |
Connectivity & Software
| Standard Interfaces | |
| Wired | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Wireless | Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection) |
| Network Protocol | |
| LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | |
| TCP/IP Application Services | Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP before SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Management | SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) |
| Network Security | |
| Wired | IP/Mac address filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPSEC, TLS 1.3, Dual Network Support |
| Wireless | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), IEEE802.1X
Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Other Features | Department ID, Forced Hold Printing, Secure Print |
| Mobile Solution | Canon PRINT Business, Canon Print Service, AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Compatible Operating Systems*1 | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Software Included | Printer Driver, Toner Status |
General
| Device Memory | 2 GB |
| Display | 5-Line LCD |
| Power Requirements | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Power Consumption (Approx.) | |
| Operation | 700 W (max. 1,380 W) |
| Standby | 30 W |
| Sleep | 1.2 W |
| Operating Environment | |
| Temperature | 10 - 30°C |
| Humidity | 20 - 80% RH (no condensation) |
| Monthly Duty Cycle*2 | 100,000 pages |
| Dimensions (W x D x H) (Approx.) | 484 x 565 x 297 mm |
| Weight*3 (Approx.) | 25.5 kg |
| Toner Cartridge*4 | |
| Standard | Cartridge 062: 11,000 pages (Bundled: 6,400 pages) |
Nơi mua
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm
- 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
- 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.