imageCLASS MF275dw
imageCLASS MF275dw
Nâng cao hiệu quả tại nhà hoặc trong các văn phòng nhỏ với thiết lập không dây dễ dàng trên máy in laser đa chức năng 4 trong 1 của chúng tôi. Tăng năng suất của bạn với bộ nạp tài liệu tự động và trải nghiệm điều hướng liền mạch bằng bảng điều khiển màn hình cảm ứng LCD trực quan.
Tính năng nổi bật
Tính năng
Màn hình cảm ứng LCD 6 dòng
Điều hướng và cấu hình cài đặt máy in dễ dàng với màn hình cảm ứng LCD 6 dòng. Thông tin có thể được hiển thị trong nháy mắt, giúp quản lý và bảo trì thiết bị dễ dàng.
Kết nối linh hoạt
Kết nối máy in với mạng văn phòng của bạn không dây hoặc sử dụng Chế độ Điểm truy cập tích hợp của máy in để kết nối trực tiếp với các thiết bị di động mà không cần bộ định tuyến bổ sung.
In hai mặt tự động
Góp phần bảo vệ môi trường với chức năng in hai mặt tự động. In trên cả hai mặt để loại bỏ rác thải giấy đồng thời giảm lượng khí thải carbon và chi phí vận hành.
Bộ nạp tài liệu tự động 35 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động 35 tờ cho phép quét và sao chép hàng loạt nhanh chóng và hiệu quả.
Bảo trì tối thiểu
Hộp mực in tất cả trong một của Canon cung cấp hoạt động dễ dàng, ít bảo trì. Có sẵn tùy chọn hộp mực tiêu chuẩn và hộp mực năng suất cao hơn là Cartridge 071 và Cartridge 071H để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về khối lượng in.
Tăng cường bảo mật dữ liệu
Bảo vệ dữ liệu in khỏi bị giả mạo bằng cách mã hóa dữ liệu truyền thông bằng giao thức mới nhất, TLS 1.3. Giám sát tính toàn vẹn của hệ thống trong quá trình khởi động bằng Verify System at Startup.
Related Pages
Vật tư liên quan
Hộp mực
|
Tên sản phẩm
|
Tiêu chuẩn ISO
|
Số trang in
|
Giá
|
| Cartridge 071 |
ISO/IEC 19752
|
1200
Trang
|
|
| Cartridge 071H |
ISO/IEC 19752
|
2500
Trang
|
Đặc điểm kỹ thuật
| Printing Method | Monochrome Laser Beam Printing |
| Print Speed *1 | |
| A4 | 29 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| 2-Sided | 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| Print Resolution | 600 x 600 dpi |
| Print Quality with Image Refinement Technology | 2,400 (equivalent) x 600 dpi |
| Warm-Up Time (From Power On) | 7.5 sec |
| First Print Out Time (FPOT) *1 (Approx.) |
|
| A4 | 5.4 sec |
| Recovery Time (From Sleep Mode) | 3.2 sec |
| Print Language | UFR II |
| Auto Duplex Print | Yes |
| Print Margins | Top/Bottom/Left/Right margin: 5 mm
Top/Bottom/Left/Right margin: 10 mm (Envelope) |
Copy
| Copy Speed *1 | |
| A4 | 29 ppm |
| Copy Resolution | 600 × 600 dpi |
| First Copy Out Time (FCOT) (Approx.)
Platen Glass |
|
| A4 | 7.6 sec |
| First Copy Out Time (FCOT) (Approx.)
ADF |
|
| A4 | 8.9 sec |
| Maximum Number of Copies | Up to 999 copies |
| Reduce/Enlargement | 25 - 400% in 1% increments |
| Copy Features | Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy |
Scan
| Scan Resolution | |
| Optical | Up to 600 x 600 dpi |
| Driver Enhanced | Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Scan Type | Colour Contact Image Sensor |
| Maximum Scan Size | |
| Platen Glass | Up to 216 x 297 mm |
| Auto Document Feeder | Up to 216 x 356 mm |
| Scan Speed *2 | |
| Platen Glass | 3.5 sec or less |
| Auto Document Feeder | 20 ipm (mono), 15 ipm (colour) |
| Colour Depth | 24-bit |
| Pull Scan | Yes, USB and Network |
| Push Scan (Scan To PC) with MF Scan Utility | Yes, USB and Network |
| Scan To Cloud | MF Scan Utility |
| Scan Driver Compatibility | TWAIN, WIA |
Fax
Modem Speed |
Up to 33.6 Kbps (Up to 3 sec/page) |
Fax Resolution |
Up to 200 x 400 dpi |
Compression Method |
MH, MR, MMR, JBIG |
Memory Capacity *3 |
Up to 256 pages |
Speed Dials |
Up to 104 dials |
Group Dials / Destinations |
Max. 103 dials / Max. 50 destinations in one group |
Sequential Broadcast |
Max. 114 destinations |
Receive Mode |
Fax only, Fax/Tel Auto Switch, Answer Mode, Manual |
Memory Backup |
Permanent fax memory backup |
Fax Features |
Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit only) DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports |
Paper Handling
| Input Tray Capacity
(Plain Paper, 80 g/m²) |
|
| Standard | |
| Paper Tray | 150 sheets |
| Auto Document Feeder | 35 sheets |
| Output Tray Capacity
(Plain Paper, 75 g/m²) |
100 sheets |
| Media Size | |
Paper Tray |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5),
|
Auto Document Feeder |
A4, B5, A5, B6, Letter, Legal
|
2-Sided Printing |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal,
|
| Media Type | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Media Weight | |
Paper Tray |
60 - 163 g/m² |
Auto Document Feeder |
50 - 105 g/m² |
Connectivity & Software
| Standard Interfaces | |
| Wired | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX |
| Wireless | Wi-Fi 802.11b/g/n
(Infrastructure Mode, WPS, Direct Connection) |
| Network Protocol | |
| LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP,
Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Management | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Network Security | |
| Wired | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3 |
| Wireless | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) |
| Mobile Solution | Canon PRINT Business, Canon Print Service, AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Compatible Operating Systems*4 | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Software Included | Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
General
| Device Memory | 256 MB |
| Display | 6-Line LCD Touchscreen |
| Power Requirements | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Power Consumption (Approx.) | |
| Operation | 530 W (max. 1,300 W) |
| Standby | 5.8 W |
| Sleep | 1.0 W |
| Operating Environment | |
| Temperature | 10 - 30°C |
| Humidity | 20 - 80% RH (no condensation) |
| Monthly Duty Cycle*5 | 20,000 pages |
| Dimensions (W x D x H) (Approx.) | 390 x 374 x 368 mm |
| Weight*6 (Approx.) | 11.1 kg |
| Toner Cartridge*7 | |
| Standard | Cartridge 071: 1,200 pages (Bundled: 700 pages) |
| High | Cartridge 071H : 2,500 pages |
- Print/Copy resolution 600 x 400 dpi.
- Scan resolution 300 x 300 dpi.
- Based on ITU-T #1 Chart (standard mode).
- The latest drivers for Windows, Windows Server, Mac OS and Linux can be downloaded from the https://asia.canon/en/support website when available.
- Monthly Duty Cycle value provides a means of comparison for product robustness in relation to other Canon laser printer devices, and does not refer to actual maximum image output per month.
- Excluding toner cartridge.
- Toner cartridge yield is in accordance with ISO/IEC 19752.
Nơi mua
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm
- 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
- 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.