Các thông số kỹ thuật của máy in phun đơn chức năng

Công nghệ in Inkjet
Định dạng A3
Độ phân giải in tối đa 9600 x 2400dpi
Tốc độ in giấy A4 (Đơn sắc, ESAT) Approx. 14.5ipm
Tốc độ in giấy A4 (Màu, ESAT) Approx. 10.4ipm
Tốc độ in ảnh cỡ 4x6" (Ảnh không viền) Approx. 36secs.
Tốc độ in giấy A3 (Màu) -
Tốc độ in giấy A3 (Đơn sắc) -
Hệ thống tiếp giấy Rear Tray Feeding
Sức chứa giấy nạp (tiêu chuẩn) 150 sheets
In 2 mặt Manual
In không viền YES
In đĩa trực tiếp -
Giao diện USB 2.0 High Speed, Wireless LAN b/g/n, Ethernet
NFC / BLE -
In trực tiếp -
In ấn di động Canon PRINT Inkjet/SELPHY, AirPrint, Canon Print Service
In ấn điện toán đám mây -
Màn hình LCD -
Các đặc điểm khác Solution Template, Auto Power ON/OFF
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 12,000 pages
Lượng in khuyến nghị hàng tháng 80 - 200 pages
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 584 x 310 x 159mm
Trọng lượng 8.1kg
Hệ điều hành tương thích Windows 8 / Windows 7 / Windows XP / Windows Vista, Mac OS X v10.6.8 and later
Số lượng hộp mực 5
Mực tương thích (tiêu chuẩn) PGI-750, CLI-751 C/M/Y/K
Mực tương thích (tùy chọn) PGI-755XXL, PGI-750XL, CLI-751XL C/M/Y/K