Compare Product - Canon Vietnam

Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF One-Shot AF, AI Focus AF, Servo AF
Lựa chọn điểm AF Spot AF, 1-point AF, Expand AF area (above/below/left/right or around), Flexible Zone AF 1 / 2 / 3, Whole area AF
Số Điểm Hệ Thống AF Max. 1053 AF frame zones (Stills/Movies)
Built-in Flash -
Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) 0.20 / 0.34 (AF, f=24/105mm)
0.13 / 0.34 (MF, f=24/105mm)
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) Mechanical shutter & Electronic 1st curtain: 12 Electronic shutter: 40
Zoom Số Digital Tele-converter x2.0 & x4.0
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 138.4 x 98.4 x 88.4
Hệ Thống Truyền Động Leadscrew-type STM
ISO Hiệu Dụng Stills: 100–102,400 (L:50 / H:204,800)
Movie: 100–25,600 (H:204800)
Canon Log movies: ISO 800–25,600 (L:100-640, H:32,000 - 204,800)
HDR PQ movies: ISO 100–25,600
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 24.2
Bù Phơi Sáng ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments
Nhận diện vùng mắt tự động Auto/ Left Eye/ Right Eye (Auto, People and Animal AF mode)
Chế Độ Đèn Flash -
Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) 24-105mm
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét -
Độ Phân Giải Hình Ảnh 6000×4000 (JPEG L/RAW/C-RAW/HEIF)
3984×2656 (HEIF, JPEG M)
2976×1984 (HEIF, JPEG S1)
2400×1600 (HEIF, JPEG S2)
Image Stablizer In-body 5-axis sensor-shift image stabilisation (Still/Movie)
Movie Digital IS
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 3.0
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 1.62 million
Lấy Nét Thủ Công Yes
Loại Thẻ Nhớ Dual Card Slots (SD, SDHC*, SDXC*) *UHS-II cards supported
Chế Độ Đo Sáng Stills: Evaluative, Partial, Spot, Center-weighted average
Movie: Evaluative (when faces are detected), Center-weighted average (when no faces are detected/When set to Canon Log 3)
Định Dạng Phim MP4
Zoom Quang 4.3x
Công Suất Tùy Chọn AC Power (AC Adapter AC-E6N and DC Coupler DR-E6)
USB Power (PD-E1)
Kết Nối Ngoại Vi USB Type-C (SuperSpeed Plus USB (USB 3.2 Gen 2) equivalent)
External microphone IN
Headphone terminal
HDMI micro (Type D)
Remote control (BR-E1 via Bluetooth connection)
Loại Bộ Xử Lý DIGIC X
Kích Thước Cảm Biến Full-frame CMOS
Chế Độ Chụp A+/Special scene mode/Creative filters/Fv/P/Tv/Av/M/B/C1/C2/C3
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) Stills:
Mechanical / Electronic 1st-curtain: 30 - 1/8000
Electronic shutter: 30 - 1/16000

Movie recording: Auto exposure: 1/60* - 1/8000
Shutter-priority/Manual exposure: 1/8* - 1/8000
*Varies by shooting mode and frame rate
Chế độ chụp im lặng Yes
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn LP-E6NH / LP-E6N / LP-E6
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, HEIF, RAW, C-RAW
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) 100%
Loại Kính Ngắm 0.5-inch OLED, approx. 3.69million dots
59.94/119.88 fps Refresh Rate
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 1065
Cân Bằng Trắng Auto (Ambience priority / White priority), Daylight, Shade, Cloudy (Effective in twilight and sunset), Tungsten light, White fluorescent light, Flash*, Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K)

Shoot to set white balance (Live View), White balance shift and white balance bracketing features available

*Flash color temperature information transmission possible (EX / EL Series Speedlite)
X-sync (giây) Mechanical shutter: 1/200
Electronic 1st curtain: 1/250