Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF

Stills: One-Shot AF, AI Focus AF, Servo AF
Movie: One-Shot AF, Movie Servo AF

Lựa chọn điểm AF

Spot AF, 1-point AF, Expand AF area (above/below/left/right or around), Flexible Zone AF 1/2/3, Whole area AF

Số Điểm Hệ Thống AF

Stills: Up to 1053 AF frame zones
Movie: Up to 1053 AF frame zones

Built-in Flash

-

Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm)

-

Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa)

Electronic shutter: 40

Zoom Số

Movie: 1.0-10.0× (only available for FHD 29.97/25/23.98 fps), 1.6-10.0× (when movie cropping is enabled)

Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ)

131.4 × 90.0 × 79.7

Hệ Thống Truyền Động

-

ISO Hiệu Dụng

Stills: 100-102,400, (L: 50, H: 204,800)

Movie:
Custom picture (Off): 100-25,600 (H: 32,000-102,400)
Canon 709/PQ/HLG: 400-25,600 (L: 100-320, H: 32,000-102,400)
Canon Log 3: 800-25,600 (L: 100-640, H: 32,000-102,400)
BT.709 standard: 160-25,600 (L: 100-125, H: 32,000-102,400)

Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh)

24.2

Bù Phơi Sáng

±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments (stills/movie)
AEB: ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments (stills)

Nhận diện vùng mắt tự động

Auto/left eye/right eye (auto, people and animal AF mode)

Chế Độ Đèn Flash

E-TTL II flash metering, Manual flash, MULTI flash (stroboscopic), Auto external flash metering, Manual external flash metering

Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm)

-

Số Dẫn Hướng ISO 100 mét

-

Độ Phân Giải Hình Ảnh

6000 × 4000 (JPEG L/RAW/C-RAW/HEIF)
3984 × 2656 (HEIF, JPEG M)
2976 × 1984 (HEIF, JPEG S1)
2400 × 1600 (HEIF, JPEG S2)

Hệ thống chống rung trong thân máy (dịch chuyển cảm biến ảnh)

Yes

Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch)

3.0

Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm)

1.62 million

Lấy Nét Thủ Công

Yes

Loại Thẻ Nhớ

Single Card Slot (SD/SDHC*/SDXC*)
*UHS-I & UHS-II cards supported

Chế Độ Đo Sáng

Stills: Evaluative, partial, spot, center-weighted average
Movie: Evaluative

Chống rung kỹ thuật số khi quay phim

Yes (on/enhanced/enhanced+/Subject tracking IS)

Định Dạng Phim

MP4

Chống rung quang học

-

Zoom Quang

-

Công Suất Tùy Chọn

AC Power (DC Coupler DR-E18 with AC Adapter AC-E6N or AC Adapter Kit ACK-E18)

USB Power (USB Power Adapter PD-E2/PD-E1)

Kết Nối Ngoại Vi

USB type-C (SuperSpeed Plus USB (USB 3.2 Gen 2) equivalent)
External microphone IN
Headphone terminal
HDMI terminal (Type D)
Remote control terminal (E3)
Multi-function shoe (21-pin)

Loại Bộ Xử Lý

DIGIC X

Kích Thước Cảm Biến

Full-Frame CMOS

Chế Độ Chụp

Stills: Scene intelligent auto/SCN/Fv/P/Tv/Av/M/C1/C2/C3

Movies: Scene intelligent auto/SCN/Fv/P/Tv/Av/M/S&F/C1/C2/C3

Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây)

Stills: Electronic 1st-curtain: 30-1/4,000
Electronic shutter: 30-1/16,000 (1/16,000 is only available in Fv, Tv or M mode. Up to 1/8000 in P or Av mode)

Movie recording: 1/8-1/8,000 (varies by frame rate)

Chế độ chụp im lặng

Yes

Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn

LP-E17

Định Dạng Ảnh Tĩnh

JPEG, HEIF, RAW, C-RAW

Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ)

100%

Loại Kính Ngắm

0.39-inch OLED, 2.36 million dots
59.94/119.88 fps refresh rate

Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ)

546

Cân Bằng Trắng

Auto (ambience priority/white priority), daylight, shade, cloudy (effective in twilight and sunset), tungsten light, white fluorescent light, flash*, manual, colour temperature setting 1/2/3/4 (approx. 2,500-10,000K)

White balance shift and white balance bracketing features available

*Flash colour temperature information transmission possible (EX/EL Series Speedlite)

X-sync (giây)

Full frame: 1/200
1.6× (crop): 1/250
Non-Canon flash unit: 1/200

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm

  • 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
  • 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
  • 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.