Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF

One-Shot AF, Servo AF, Manual

Lựa chọn điểm AF

Automatic Selection, Manual Selection

Số Điểm Hệ Thống AF

Max. 4,779 selectable AF point positions / Up to 143 AF areas (auto selection)

Built-in Flash

-

Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm)

-

Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa)

5 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF)

Zoom Số

Stills: Digital Tele-converter 2.0x & 4.0x*
*No available in RAW or C-RAW

Movie: 1.0x - 10.0x
*On available for FHD 29.97/25/23.98 fps

Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ)

132.5 × 85.0 × 70.0

Hệ Thống Truyền Động

-

ISO Hiệu Dụng

100 - 40,000 (L: 50, H1: 51,200, H1: 102,400)

Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh)

26.2

Bù Phơi Sáng

Stills:
Manual: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments

Movie recording: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments

Nhận diện vùng mắt tự động

Auto

Chế Độ Đèn Flash

E-TTL II flash metering, Manual flash, MULTI flash (stroboscopic), Auto external flash metering, Manual external flash metering

Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm)

-

Số Dẫn Hướng ISO 100 mét

-

Độ Phân Giải Hình Ảnh

6240 × 4160 (L), 4160 × 2768 (M), 3120 × 2080 (S1), 2400 × 1600 (S2), 6240 × 4160 (RAW), 6240 × 4160 (C-RAW)

Hệ thống chống rung trong thân máy (dịch chuyển cảm biến ảnh)

No

Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch)

3.0

Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm)

1.04 million

Lấy Nét Thủ Công

Yes

Loại Thẻ Nhớ

SD/SDHC/SDXC memory card, UHS-II and UHS-I cards supported

Chế Độ Đo Sáng

Real-time metering using the image sensor, 384-zone (24x16) metering

Still: Evaluative, Partial, Spot & Center-weighted average

Video: Center-weighted average and Evaluative metering with the image sensor

Chống rung kỹ thuật số khi quay phim

Yes

Định Dạng Phim

MP4

Chống rung quang học

-

Zoom Quang

-

Công Suất Tùy Chọn

AC Power (Adapter Kit ACK-E18 / USB Power Adapter PD-E1)

Kết Nối Ngoại Vi

USB-Type C, HDMI (Type C), Mic-in, headphone, Remote control terminal

Loại Bộ Xử Lý

DIGIC 8

Kích Thước Cảm Biến

Full-Frame CMOS

Chế Độ Chụp

Stills: Scene Intelligent Auto, Special scene (Portrait, Group Photo, Landscape, Sports, Kids, Panning, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Flexible-priority AE, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Bulb, Custom shooting modes (C1/C2/C3)

Movies: Movie auto exposure, Movie manual exp., HDR movie

Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây)

30 - 1/4000, Bulb

Chế độ chụp im lặng

Yes

Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn

Battery Pack LP-E17

Định Dạng Ảnh Tĩnh

JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG

Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ)

100%

Loại Kính Ngắm

0.39-inch OLED, 2.36 million dots

Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ)

485

Cân Bằng Trắng

Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance correction and white balance bracketing features provided

*Flash colour temperature information transmission possible

X-sync (giây)

1/180

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm

  • 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
  • 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
  • 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.