EOS RP (Body)

Bước vào thế giới full-frame với một trong những chiếc máy ảnh mirrorless nhẹ nhất của Canon. EOS RP sở hữu cảm biến CMOS 26.2MP cùng hệ thống lấy nét tự động tốc độ cao 0,05 giây, tất cả gói gọn trong một thân máy nhỏ gọn, lý tưởng cho những nhà sáng tạo luôn di chuyển. Tự tin sáng tác trong mọi điều kiện ánh sáng — Dual Pixel CMOS AF cho khả năng bắt nét chính xác đến EV -5, giúp khung cảnh thiếu sáng vẫn rõ nét ấn tượng. Ghi lại video 4K UHD sắc nét, trong khi Eye Detection AF hỗ trợ giữ chủ thể luôn nét hoàn hảo trong từng khoảnh khắc.

Trực quan và sẵn sàng đồng hành trên mọi hành trình, EOS RP được trang bị màn hình cảm ứng xoay lật đa góc cùng các hướng dẫn tích hợp giúp bạn dễ dàng chụp, bố cục và phát triển kỹ năng nhiếp ảnh của mình.

Có sẵn trong

Khuyến mãi

Tính năng nổi bật

Tính năng

Ưu Điểm của Cảm Biến Full-Frame

Một cảm biến Full-frame có kích thước lớn hơn 2,6 lần so với cảm biến APS-C*, mang lại độ sâu trường ảnh nông hơn và hiệu ứng xóa phông mịn màng, tự nhiên đầy ấn tượng.

*So với kích thước cảm biến APS‑C của Canon (22.3 × 14.9 mm).

Trải Nghiệm Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội với Ngàm RF

Nhờ ngàm đường kính lớn 54 mm và khoảng cách flange ngắn 20 mm, kết hợp với khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao, hệ thống EOS RP khai thác tối đa hiệu suất vượt trội của các ống kính RF — tất cả trong một thân máy nhỏ gọn và nhẹ nhưng đầy uy lực.

Full-Frame Gọn Nhẹ 

Chỉ 440 g—tương đương một ly cà phê 473ml*—EOS RP là chiếc máy ảnh full-frame lý tưởng cho những chuyến đi, được thiết kế để đồng hành cùng bạn trong mọi khoảnh khắc hằng ngày.

*So sánh dựa trên trọng lượng của một ly cà phê ~473 ml.

Dual Pixel CMOS AF (DAF)

Dual Pixel CMOS AF (DAF) mang đến tốc độ lấy nét hàng đầu thế giới chỉ 0,05 giây*, cho phép lấy nét trong điều kiện ánh sáng cực yếu xuống tới EV -5*. Hệ thống AF bao phủ khoảng 100% theo chiều dọc và 88% theo chiều ngang, với tối đa 4.779 điểm lấy nét có thể lựa chọn, giúp bạn dễ dàng bắt nét chính xác ở bất kỳ vị trí nào trong khung hình.

Eye Detection AF

Eye Detection AF theo dõi và duy trì nét chính xác trên đôi mắt của chủ thể ngay cả khi di chuyển, hỗ trợ hiệu quả cho cả chụp ảnh tĩnh lẫn quay video, đảm bảo ánh nhìn luôn sắc nét trong mọi khoảnh khắc.

EV -5 Auto Focus

Hệ thống AF lấy nét chính xác trong điều kiện ánh sáng EV -5 — những môi trường tối đến mức gần như hoàn toàn đen đối với mắt thường — giúp bạn tự tin bắt trọn khoảnh khắc ngay cả trong không gian cực kỳ thiếu sáng.

Màn hình LCD xoay lật

Màn hình LCD xoay lật đa góc 3 inch, độ phân giải 1,04 triệu điểm ảnh với khả năng cảm ứng, cùng khung ngắm điện tử (EVF) tích hợp kích thước 0,39 inch, 2,36 triệu điểm ảnh và khoảng cách mắt 22 mm mang lại trải nghiệm quan sát thoải mái, rõ nét trong mọi tình huống chụp.

Chế Độ Cảnh Đặc Biệt (Special Scene Mode)

Chế độ Cảnh Đặc Biệt (Special Scene Mode) cung cấp các hiệu ứng được tùy chỉnh cho nhiều tình huống chụp khác nhau, giúp người mới dễ dàng tiếp cận nhiếp ảnh sáng tạo và tận hưởng trải nghiệm chụp thú vị hơn.

Chế Độ Chụp Im Lặng (Silent Mode)

Silent Mode cho phép chụp hoàn toàn không phát ra tiếng, không tạo âm thanh màn trập — lý tưởng cho thư viện, các buổi lễ hay những môi trường yêu cầu sự yên tĩnh tuyệt đối.

Thư viện ảnh

Đặc điểm kỹ thuật

Đặc điểm kỹ thuật

Đặc điểm kỹ thuật

One-Shot AF, Servo AF, Manual
Automatic Selection, Manual Selection
Max. 4,779 selectable AF point positions / Up to 143 AF areas (auto selection)
-
-
5 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF)
Stills: Digital Tele-converter 2.0x & 4.0x*
*No available in RAW or C-RAW

Movie: 1.0x - 10.0x
*On available for FHD 29.97/25/23.98 fps
132.5 × 85.0 × 70.0
-
100 - 40,000 (L: 50, H1: 51,200, H1: 102,400)
26.2
Stills:
Manual: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments

Movie recording: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
Auto
E-TTL II flash metering, Manual flash, MULTI flash (stroboscopic), Auto external flash metering, Manual external flash metering
-
-
6240 × 4160 (L), 4160 × 2768 (M), 3120 × 2080 (S1), 2400 × 1600 (S2), 6240 × 4160 (RAW), 6240 × 4160 (C-RAW)
No
3.0
1.04 million
Yes
SD/SDHC/SDXC memory card, UHS-II and UHS-I cards supported
Real-time metering using the image sensor, 384-zone (24x16) metering

Still: Evaluative, Partial, Spot & Center-weighted average

Video: Center-weighted average and Evaluative metering with the image sensor
Yes
MP4
-
-
AC Power (Adapter Kit ACK-E18 / USB Power Adapter PD-E1)
USB-Type C, HDMI (Type C), Mic-in, headphone, Remote control terminal
DIGIC 8
Full-Frame CMOS
Stills: Scene Intelligent Auto, Special scene (Portrait, Group Photo, Landscape, Sports, Kids, Panning, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Flexible-priority AE, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Bulb, Custom shooting modes (C1/C2/C3)

Movies: Movie auto exposure, Movie manual exp., HDR movie
30 - 1/4000, Bulb
Yes
Battery Pack LP-E17
JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG
100%
0.39-inch OLED, 2.36 million dots
485
Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance correction and white balance bracketing features provided

*Flash colour temperature information transmission possible
1/180

Đặc điểm kỹ thuật

One-Shot AF, Servo AF, Manual
Automatic Selection, Manual Selection
Max. 4,779 selectable AF point positions / Up to 143 AF areas (auto selection)
-
-
5 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF)
Stills: Digital Tele-converter 2.0x & 4.0x*
*No available in RAW or C-RAW

Movie: 1.0x - 10.0x
*On available for FHD 29.97/25/23.98 fps
132.5 × 85.0 × 70.0
-
100 - 40,000 (L: 50, H1: 51,200, H1: 102,400)
26.2
Stills:
Manual: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments

Movie recording: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
Auto
E-TTL II flash metering, Manual flash, MULTI flash (stroboscopic), Auto external flash metering, Manual external flash metering
-
-
6240 × 4160 (L), 4160 × 2768 (M), 3120 × 2080 (S1), 2400 × 1600 (S2), 6240 × 4160 (RAW), 6240 × 4160 (C-RAW)
No
3.0
1.04 million
Yes
SD/SDHC/SDXC memory card, UHS-II and UHS-I cards supported
Real-time metering using the image sensor, 384-zone (24x16) metering

Still: Evaluative, Partial, Spot & Center-weighted average

Video: Center-weighted average and Evaluative metering with the image sensor
Yes
MP4
-
-
AC Power (Adapter Kit ACK-E18 / USB Power Adapter PD-E1)
USB-Type C, HDMI (Type C), Mic-in, headphone, Remote control terminal
DIGIC 8
Full-Frame CMOS
Stills: Scene Intelligent Auto, Special scene (Portrait, Group Photo, Landscape, Sports, Kids, Panning, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Flexible-priority AE, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Bulb, Custom shooting modes (C1/C2/C3)

Movies: Movie auto exposure, Movie manual exp., HDR movie
30 - 1/4000, Bulb
Yes
Battery Pack LP-E17
JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG
100%
0.39-inch OLED, 2.36 million dots
485
Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance correction and white balance bracketing features provided

*Flash colour temperature information transmission possible
1/180

Đặc điểm kỹ thuật

One-Shot AF, Servo AF, Manual
Automatic Selection, Manual Selection
Max. 4,779 selectable AF point positions / Up to 143 AF areas (auto selection)
-
AF: 0.20 / 0.66 (at 24 mm), 0.34/1.12 (at 105 mm)

MF: 0.13 / 0.43 (at 24 mm), 0.34/1.12 (at 105 mm)
5 (One-Shot AF) / 4 (Servo AF)
Stills: Digital Tele-converter 2.0x & 4.0x*
*No available in RAW or C-RAW

Movie: 1.0x - 10.0x
*On available for FHD 29.97/25/23.98 fps
138.4 x 98.4 x 158.0
Leadscrew-type STM
100 - 40,000 (L: 50, H1: 51,200, H1: 102,400)
26.2
Stills:
Manual: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments

Movie recording: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop increments
Auto
E-TTL II flash metering, Manual flash, MULTI flash (stroboscopic), Auto external flash metering, Manual external flash metering
24 - 105 mm
-
6240 × 4160 (L), 4160 × 2768 (M), 3120 × 2080 (S1), 2400 × 1600 (S2), 6240 × 4160 (RAW), 6240 × 4160 (C-RAW)
No
3.0
1.04 million
Yes
SD/SDHC/SDXC memory card, UHS-II and UHS-I cards supported
Real-time metering using the image sensor, 384-zone (24x16) metering

Still: Evaluative, Partial, Spot & Center-weighted average

Video: Center-weighted average and Evaluative metering with the image sensor
Yes
MP4
Yes
4.3x
AC Power (Adapter Kit ACK-E18 / USB Power Adapter PD-E1)
USB-Type C, HDMI (Type C), Mic-in, headphone, Remote control terminal
DIGIC 8
Full-Frame CMOS
Stills: Scene Intelligent Auto, Special scene (Portrait, Group Photo, Landscape, Sports, Kids, Panning, Close-up, Food, Night Portrait, Handheld Night Scene, HDR Backlight Control, Silent Mode), Flexible-priority AE, Program AE, Shutter-priority AE, Aperture-priority AE, Manual exposure, Bulb, Custom shooting modes (C1/C2/C3)

Movies: Movie auto exposure, Movie manual exp., HDR movie
30 - 1/4000, Bulb
Yes
Battery Pack LP-E17
JPEG, RAW, RAW + JPEG, C-RAW, C-RAW+JPEG
100%
0.39-inch OLED, 2.36 million dots
880
Auto (Ambience priority), Auto (White priority), Preset (Daylight, Shade, Cloudy, Tungsten light, White fluorescent light, Flash), Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance correction and white balance bracketing features provided

*Flash colour temperature information transmission possible
1/180

Nơi mua

Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với cửa hàng để xác nhận tình trạng hàng và giờ mở cửa trước khi đến.

Thư viện ảnh

Những hình ảnh này chỉ sử dụng cho báo chí và không được thay đổi theo bất kỳ cách nào. Vui lòng tham khảo Điều khoản Sử dụng.
10.44 MB
10.44 MB
1.30 MB
1.53 MB
2.19 MB
561.03 KB
341.24 KB
501.71 KB
781.16 KB
1.07 MB
1.31 MB
933.30 KB

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm sản phẩm

  • 01. Giá cả, thông số kỹ thuật và tình trạng & điều khoản hàng hóa có thể thay đổi mà không cần báo trước.
  • 02. Sản phẩm/Dịch vụ có thể được sản xuất hay cung cấp cho chúng tôi bởi bên thứ ba (bao gồm nhà sản xuất/nhà cung cấp hay nhà phân phối/đại lý) (các sản phẩm không mang thương hiệu Canon).
  • 03. Giá niêm yết được tính theo VND và có thể thay đổi mà không cần báo trước.