Compare Product - Canon Vietnam

Đặc điểm kỹ thuật

Các tính năng chính UVC support
LCD/EVF enhanced visibility
USB Type-C
USB power supply(PD-E1)
OSD recording function
800x digital zoom
5-axis optical image stabilisation
Kích thước cảm biến 1/2.3 Inch CMOS
Tỷ lệ zoom Độ dài tiêu cự
(Tương đương 35mm)
20x (29.3mm-601mm)-4K UHD, (30.5mm-627mm)-Full HD Only
Bộ Lọc ND Auto Gradation ND
Hệ thống lấy nét tự động Hybrid AF
Chất lượng ghi hình tốt nhất (Độ phân giải, số khung hình trên giây (FPS), không gian màu)
Chất lượng ghi hình Full HD
Legria:
4K UHD (3840 x 2160)25P YCC 420
Full HD (1920 x 1080) 50P YCC420

Vixia:
4K UHD (3840 x 2160)30P YCC 420
Full HD (1920 x 1080) 60P YCC420
Định dạng tập tin ghi hình
Độ sâu Bit
MP4 (8-bit)
Loại phương tiện, thời gian ghi hình
(chất lượng cao nhất, thẻ 32GB)
SD Card x 2 (25minutes)
Loại pin đặc (Thời gian ghi hình liên tục)
Loại pin tùy chọn (Thời gian ghi hình liên tục)
BP-820 & BP-828
Kích thước màn hình (inch)
Đặc điểm kỹ thuật của khung ngắm điện tử (EVF)
3.5" LCD capacitive touch screen
0.36" OLED Tilting EVF
Kích thước (mm)
Trọng lượng(kg) (Có pin)
Dimensions 130 x 180 x 231
Weight 1.135kg
940g (body only)
Đầu ra SDI chất lượng cao nhất, 50i, định dạng đầu ra SDI N.A
Khả năng kết nối mạng Nil
Hồng ngoại Nil